Thói quen sinh hoạt và thu nhập của cư dân Vilnius

Chi tiêu trung bình cho thực phẩm (EUR/tháng)

  1. 130
  2. 150
  3. 300
  4. 90
  5. 100
  6. 300
  7. 150
  8. 100
  9. 250
  10. 180